FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ujpesti vs MTK Hungaria, 00h30 ngày 05/04
Ujpesti
-0.25 0.80
+0.25 0.96
2.5 1.60
u 0.40
1.03
100.00
8.35
-0.25 0.80
+0.25 0.75
1.25 1.10
u 0.70
2.55
3.7
2.3
VĐQG Hungary » 1
KQBD Ujpesti vs MTK Hungaria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ujpesti vs MTK Hungaria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ujpesti vs MTK Hungaria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ujpesti vs MTK Hungaria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ujpesti vs MTK Hungaria
1 - 1 Adin Molnar
Ra sân: Abel Krajcsovics
Ra sân: Fran Brodic
Robert PolievkaRa sân: Marin Jurina
Kerezsi Zalan MarkRa sân: Jakub Plsek
Hunor NemethRa sân: Istvan Atrok
Ra sân: Noah Fenyo
Gabor JurekRa sân: Adin Molnar
Patrik Kovacs
Ra sân: Aljosa Matko
2 - 2 Gabor Jurek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ujpesti VS MTK Hungaria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ujpesti vs MTK Hungaria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ujpesti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 8 | Arijan Ademi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Fran Brodic | Forward | 0 | 0 | 4 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 3 | 76 | 6.7 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 44 | Bence Gergenyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 10 | 0 | 83 | 6.5 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 27 | Abel Krajcsovics | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 38 | Kristof Sarkadi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Gergo Bodnar | Defender | 2 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 5 | 0 | 76 | 6.4 |
MTK Hungaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 23 | Jakub Plsek | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Marin Jurina | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 6.8 | |
| 17 | Robert Polievka | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 47 | 5.8 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 49 | 6.7 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 7 | |
| 27 | Patrik Kovacs | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 2 | 56 | 6 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

