FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ukraine vs Albania, 01h45 ngày 08/09
Ukraine
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.25 0.88
u 0.82
1.80
3.96
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.83
1 1.00
u 0.70
UEFA Nations League
KQBD Ukraine vs Albania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ukraine vs Albania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ukraine vs Albania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ukraine vs Albania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ukraine vs Albania
Kiến tạo: Vitaliy Mykolenko
1 - 1 Ardian Ismajli
1 - 2 Jasir Asani Kiến tạo: Rey Manaj
Jasir Asani
Ra sân: Georgiy Sudakov
Ra sân: Vladyslav Kabaev
Medon BerishaRa sân: Qazim Laci
Ra sân: Mykola Shaparenko
Arber HoxhaRa sân: Nedim Bajrami
Ra sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Volodymyr Brazhko
Thomas Strakosha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ukraine VS Albania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ukraine vs Albania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andriy Yarmolenko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 21 | Vladyslav Kabaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 1 | 42 | 6.76 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 81 | 6.32 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 20 | Oleksandr Pikhalyonok | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 7 | 2 | 77 | 7.17 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 0 | 76 | 6.37 | |
| 14 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 11 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 18 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 6.35 |
Albania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 47 | 6.28 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 7 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 47 | 7.63 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 33 | 7.92 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 50 | 7.99 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 44 | 6.55 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 5 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 49 | 6.95 | |
| 8 | Arber Hoxha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 61 | 6.73 | |
| 16 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

