FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ukraine vs Anh, 22h59 ngày 09/09
Ukraine
+1.25 0.78
-1.25 1.02
2.5 1.25
u 0.40
6.60
1.38
4.15
+0.25 0.78
-0.25 1.30
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Ukraine vs Anh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ukraine vs Anh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ukraine vs Anh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ukraine vs Anh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ukraine vs Anh
Kiến tạo: Yukhym Konoplya
James Maddison
1 - 1 Kyle Walker Kiến tạo: Harry Kane
Ra sân: Mykola Matvyenko
Marcus RashfordRa sân: Jude Bellingham
Ra sân: Heorhii Sudakov
Ra sân: Roman Yaremchuk
Phil FodenRa sân: James Maddison
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Conor GallagherRa sân: Bukayo Saka
Harry Maguire
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ukraine VS Anh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ukraine vs Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 4 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Olexandr Zinchenko | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 1 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 5.77 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | ||
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.02 |
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 16 | 6.89 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 62 | 6.01 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 11 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 2 | 83 | 6.39 | |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 49 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

