FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ukraine vs Georgia, 01h45 ngày 12/10
Ukraine
-0.5 0.94
+0.5 0.88
2.25 0.80
u 0.90
2.20
2.85
3.30
-0.25 0.94
+0.25 0.64
1 0.98
u 0.72
UEFA Nations League
KQBD Ukraine vs Georgia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ukraine vs Georgia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ukraine vs Georgia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ukraine vs Georgia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ukraine vs Georgia
Guram Kashia
Kiến tạo: Georgiy Sudakov
Lasha Dvali
Levan ShengeliaRa sân: Luka Lochoshvili
Giorgi Kochorashvili
Levan Shengelia
Zurab DavitashviliRa sân: Giorgi Kochorashvili
Ra sân: Artem Dovbyk
Ra sân: Oleksiy Gutsulyak
Budu ZivzivadzeRa sân: Giorgi Gvelesiani
Ra sân: Mykhailo Mudryk
Zurab Davitashvili Goal Disallowed
Ra sân: Ivan Kalyuzhny
Ra sân: Georgiy Sudakov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ukraine VS Georgia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ukraine vs Georgia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 19 | Oleksiy Gutsulyak | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 4 | 40% | 6 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 68 | 7.24 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 51 | 7.13 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 36 | 7.31 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 47 | 7.18 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 50 | 7.32 | |
| 16 | Oleksandr Nazarenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 57 | 7.92 | |
| 7 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 48 | 8.26 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 51 | 7.22 | |
| 8 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 54 | 7.19 | |
| 21 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 77 | 7.04 | |
| 15 | Giorgi Gvelesiani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 47 | 73.44% | 0 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 19 | Levan Shengelia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 72 | 6.94 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 77 | 68 | 88.31% | 1 | 0 | 91 | 6.69 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 7 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

