FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ukraine vs Iceland, 00h00 ngày 17/11
Ukraine
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.75
u 0.95
1.90
3.50
3.35
-0.25 0.90
+0.25 0.73
1 0.73
u 1.08
2.29
4.15
2.15
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Ukraine vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ukraine vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ukraine vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ukraine vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ukraine vs Iceland
Isak Bergmann Johannesson
Johann Berg GudmundssonRa sân: Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Vladyslav Vanat
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Kiến tạo: Oleksiy Gutsulyak
Daniel Tristan GudjohnsenRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Logi TomassonRa sân: Mikael Egill Ellertsson
Ra sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Oleksandr Zubkov
Kiến tạo: Ivan Kalyuzhny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ukraine VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ukraine vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 20 | Oleksandr Zubkov | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 6 | Ivan Kalyuzhny | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 7 | Vladyslav Vanat | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Hordur Bjorgvin Magnusson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 1 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 15 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 14 | Mikael Egill Ellertsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

