FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Chengdu Rongcheng FC, 17h00 ngày 17/09
Ulsan HD FC
-0.5 0.85
+0.5 0.95
3 0.93
u 0.75
2.12
2.90
3.50
-0 0.85
+0 1.08
1.25 1.05
u 0.75
2.75
3.4
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Ulsan HD FC vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ulsan HD FC vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ulsan HD FC vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ulsan HD FC vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ulsan HD FC vs Chengdu Rongcheng FC
0 - 1 Pedro Delgado Kiến tạo: Timo Letschert
Ra sân: Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Ra sân: Jung Woo Young
Ra sân: Seo Myung Kwan
Yang Shuai
Ra sân: In-woo Back
Yuan MinchengRa sân: Yang Shuai
Chao GanRa sân: Yang MingYang
Ra sân: Lee Hee Gyun
Tang ChuangRa sân: Felipe Silva
Rongxiang LiaoRa sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
Dong YanfengRa sân: Timo Letschert
Pedro Delgado

Pedro Delgado
Kiến tạo: Eom Won sang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ulsan HD FC VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ulsan HD FC vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jung Woo Young | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 4 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 83 | 68 | 81.93% | 5 | 2 | 102 | 7.6 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Jeong Seung Hyeon | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 66 | Milosz Trojak | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 66 | 81.48% | 1 | 2 | 101 | 6.7 | |
| 9 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Gustav Ludwigson | Forward | 0 | 0 | 5 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 28 | Lee Jae Ik | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 65 | 6 | |
| 16 | Lee Hee Gyun | Forward | 2 | 2 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Eom Won sang | Forward | 4 | 3 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 18 | Heo Yool | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 5 | 23 | 7.8 | |
| 97 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 96 | Seok-Hyun Choi | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 72 | In-woo Back | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Timo Letschert | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 28 | Yang Shuai | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 4 | Pedro Delgado | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 52 | 7.9 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 58 | 6 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 6 | 49 | 7.3 | |
| 24 | Tang Chuang | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 46 | 6 | |
| 1 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

