FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 21/10
Ulsan HD FC
+0.75 1.03
-0.75 0.78
2.5 0.73
u 1.00
4.80
1.60
3.58
+0.25 1.03
-0.25 0.83
1 0.73
u 1.08
4.5
2.2
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Ulsan HD FC vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ulsan HD FC vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ulsan HD FC vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ulsan HD FC vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ulsan HD FC vs Hiroshima Sanfrecce
Kiến tạo: Lee Jin Hyun
Mutsuki KatoRa sân: Naoki Maeda
Valere GermainRa sân: Naoto Arai
Ra sân: Lee Hee Gyun
Ra sân: Hyun-taek Cho
Daiki SugaRa sân: Kosuke Kinoshita
Ra sân: Matias Lacava
Tsukasa Shiotani
Shimon KobayashiRa sân: Hayao Kawabe
Sota KoshimichiRa sân: Shuto Nakano
Ra sân: Seok-Hyun Choi
Ra sân: Milosz Trojak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ulsan HD FC VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ulsan HD FC vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Lee Chung Yong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Jeong Seung Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 66 | Milosz Trojak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 22 | Kim Min Hyeok | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 57 | 8.2 | |
| 9 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 23 | Moon Jung In | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 28 | Lee Jae Ik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 16 | Lee Hee Gyun | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Eom Won sang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Park Min Seo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Heo Yool | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 6 | 43 | 6.4 | |
| 2 | Hyun-taek Cho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 36 | Matias Lacava | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 96 | Seok-Hyun Choi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 67 | 7.3 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 2 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 1 | 3 | 86 | 6.7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 1 | 0 | 1 | 88 | 84 | 95.45% | 2 | 2 | 99 | 7.4 | |
| 41 | Naoki Maeda | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 46 | 32 | 69.57% | 2 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 18 | Daiki Suga | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 3 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 15 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 4 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 10 | 77 | 7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 2 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 5 | 82 | 7.3 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 1 | 1 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 39 | Sota Nakamura | Forward | 3 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 45 | Shimon Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

