FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Mamelodi Sundowns, 06h00 ngày 18/06
Ulsan HD FC
-0.25 1.00
+0.25 0.82
2.5 1.25
u 0.60
3.60
2.00
3.00
+0.25 1.00
-0.25 1.05
1 1.08
u 0.73
4.75
2.63
2.1
FIFA Club World Cup
KQBD Ulsan HD FC vs Mamelodi Sundowns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ulsan HD FC vs Mamelodi Sundowns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ulsan HD FC vs Mamelodi Sundowns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ulsan HD FC vs Mamelodi Sundowns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ulsan HD FC vs Mamelodi Sundowns
Iqraam Rayners Goal cancelled
0 - 1 Iqraam Rayners Kiến tạo: Lucas Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ulsan HD FC VS Mamelodi Sundowns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ulsan HD FC vs Mamelodi Sundowns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Lee Chung Yong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 19 | KIM Young-gwon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 5 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 40 | 6.99 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 13 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 66 | Milosz Trojak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 48 | 7.07 | |
| 7 | Seung-Beom Ko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 54 | 6.92 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 17 | Gustav Ludwigson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 16 | Lee Hee Gyun | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 11 | Eom Won sang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 97 | Erick Samuel Correa Farias | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 27 | 6.15 | |
| 36 | Matias Lacava | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 6.41 |
Mamelodi Sundowns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Grant Kekana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 73 | 6.48 | |
| 18 | Themba Zwane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 84 | 6.61 | |
| 30 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 57 | 6.84 | |
| 34 | Mothobi Mvala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 35 | Lebo Mothiba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 95 | 88 | 92.63% | 2 | 1 | 108 | 7.46 | |
| 11 | Marcelo Allende | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 1 | 82 | 7.03 | |
| 25 | Khuliso Johnson Mudau | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 84 | 6.87 | |
| 10 | Lucas Ribeiro Costa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 0 | 70 | 7.98 | |
| 29 | Divine Lunga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 91 | 8.04 | |
| 24 | Keanu Cupido | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 0 | 86 | 6.75 | |
| 13 | Iqraam Rayners | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.24 | |
| 17 | Tashreeq Matthews | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 8 | Jayden Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 15 | Bathusi Jurry Aubaas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 9 | Arthur Sales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

