FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu, 14h30 ngày 20/02

Vòng 1
14:30 ngày 20/02/2022
Ulsan Hyundai FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Gimcheon Sangmu 1
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium
Thời tiết: Trong lành, 0℃~1℃

VĐQG Hàn Quốc » 17

KQBD Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hàn Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu

Ulsan Hyundai FC Ulsan Hyundai FC
Phút
Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
13'
match yellow.png Ha Chang Rae
46'
match change Park Ji Soo
Ra sân: Jeong Seung Hyeon
46'
match change Lee Yeong-Jae
Ra sân: Park Sang-Hyuk
Eom Won sang
Ra sân: Min-jun Kim
match change
57'
KIM Young-Kwon match yellow.png
58'
63'
match yellow.pngmatch red Ha Chang Rae
67'
match change Hyeok Kyu Kwon
Ra sân: Seo Jin-Su
Yun Il Lok
Ra sân: Amano Jun
match change
73'
Lee Gyu Sung match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ulsan Hyundai FC VS Gimcheon Sangmu

Ulsan Hyundai FC Ulsan Hyundai FC
Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
5
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
13
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
632
 
Số đường chuyền
 
383
11
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
11
1
 
Cứu thua
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
16
9
 
Đánh chặn
 
3
8
 
Thử thách
 
18
104
 
Pha tấn công
 
84
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kim Sung Jun
11
Eom Won sang
6
Yong-uh Park
77
Dong-hwan Min
44
Kim Kee-Hee
13
Myungjae Lee
7
Yun Il Lok
Ulsan Hyundai FC Ulsan Hyundai FC 4-2-3-1
4-1-2-3 Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
21
Woo
66
Seol
19
Young-Kw...
5
Eun
23
Hwan
16
Won
24
Sung
72
Yong
8
Jun
17
Kim
10
Qazaishv...
25
SungYun
13
Jung
3
Rae
15
Hyeon
11
Yu
24
Cheol
7
Ko
8
Sang-Hyu...
26
Kwon
9
Seong
17
Jin-Su

Substitutes

14
Kim Han Gil
16
Hyeok Kyu Kwon
31
Lee Yeong-Jae
10
Jun-Jae Myung
28
Kim Ji Hyun
23
Park Ji Soo
1
In-jae Hwang
Đội hình dự bị
Ulsan Hyundai FC Ulsan Hyundai FC
Kim Sung Jun 18
Eom Won sang 11
Yong-uh Park 6
Dong-hwan Min 77
Kim Kee-Hee 44
Myungjae Lee 13
Yun Il Lok 7
Ulsan Hyundai FC Gimcheon Sangmu
14 Kim Han Gil
16 Hyeok Kyu Kwon
31 Lee Yeong-Jae
10 Jun-Jae Myung
28 Kim Ji Hyun
23 Park Ji Soo
1 In-jae Hwang

Dữ liệu đội bóng:Ulsan Hyundai FC vs Gimcheon Sangmu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
4.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 2
8 Sút trúng cầu môn 3.33
47% Kiểm soát bóng 52.33%
6.33 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.6
5.2 Phạt góc 5.3
1.4 Thẻ vàng 2.6
8.9 Sút trúng cầu môn 4.4
48.8% Kiểm soát bóng 52.6%
7.9 Phạm lỗi 13.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ulsan Hyundai FC (18trận)
Chủ Khách
Gimcheon Sangmu (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
2
3
3
1