Kết quả bóng đá trận Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana, 19h00 ngày 02/08

Vòng 20
19:00 ngày 02/08/2026
Ulytau Zhezkazgan
? - ? (0 - 0)
FC Astana
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Kazakhstan » 19

KQBD Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Kazakhstan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ulytau Zhezkazgan VS FC Astana

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
5 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 7.67
51% Kiểm soát bóng 50%
11 Phạm lỗi 17.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1
4.3 Phạt góc 4.7
1.9 Thẻ vàng 1.8
3.8 Sút trúng cầu môn 7.3
50.2% Kiểm soát bóng 55.9%
11.6 Phạm lỗi 12.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ulytau Zhezkazgan (28trận)
Chủ Khách
FC Astana (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
6
3
HT-H/FT-T
4
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
2
4
2
4
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
4
0
1
1