FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Umraniyespor vs Konyaspor, 17h30 ngày 02/04
Umraniyespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Umraniyespor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Umraniyespor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Umraniyespor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Umraniyespor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Umraniyespor vs Konyaspor
Adil Demirbag
Endri CekiciRa sân: Andreas Bouchalakis
Mame Biram DioufRa sân: Alejandro Pozuelo
Ra sân: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu
Bruno PazRa sân: Mahir Madatov
Ra sân: Oguz Gurbulak
Ra sân: Antonio Mrsic
Ra sân: Serkan Goksu
Robert MuricRa sân: Marlos Moreno Duran
1 - 1 Mame Biram Diouf Kiến tạo: Robert Muric
Ogulcan UlgunRa sân: Muhammet Demir
Ra sân: Jesse Sekidika
2 - 2 Soner Dikmen Kiến tạo: Ahmet Oguz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Umraniyespor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Umraniyespor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Umraniyespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexandru Epureanu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 47 | 6.98 | |
| 11 | Onur Ayik | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 2 | 18 | 7.32 | |
| 29 | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 27 | 6.41 | ||
| 39 | Antonio Mrsic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 28 | 7.24 | |
| 9 | Olarenwaju Kayode | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 90 | Strahil Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 44 | Tomislav Glumac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 4 | 49 | 6.98 | |
| 5 | Isaac Sackey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 8 | Serkan Goksu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 3 | 45 | 7.4 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 23 | 6.66 | |
| 16 | Onur Atasayar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 14 | Durel Avounou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 20 | Oguz Gurbulak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 77 | Jesse Sekidika | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 40 | 7.33 | |
| 41 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 13 | Orkun Ozdemir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 28 | 5.83 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Muhammet Demir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 42 | 7.12 | |
| 99 | Mame Biram Diouf | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 7.17 | |
| 13 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 32 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 5.98 | |
| 24 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 12 | 0 | 91 | 7.38 | |
| 11 | Robert Muric | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.78 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 38 | 70.37% | 4 | 1 | 88 | 8.13 | |
| 23 | Endri Cekici | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 47 | 6.79 | |
| 19 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 20 | Kahraman Demirtapa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 71 | 4.88 | |
| 14 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 71 | 7.68 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 1 | 1 | 87 | 5.76 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 80 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

