Kết quả bóng đá trận Unia Skierniewice vs Stal Mielec, 22h00 ngày 26/07

Vòng 1
22:00 ngày 26/07/2026
Unia Skierniewice
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Stal Mielec
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.925
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 10.5
2-0
12.5 16.5
2-1
8.4 24
3-1
17 65
3-2
22 46
4-2
60 85
4-3
125 155
0-0
13.5
1-1
6.2
2-2
11.5
3-3
48
4-4
200
AOS
25

Hạng nhất Ba Lan » 5

KQBD Unia Skierniewice vs Stal Mielec hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Unia Skierniewice vs Stal Mielec, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Unia Skierniewice vs Stal Mielec, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Ba Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Unia Skierniewice vs Stal Mielec hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Unia Skierniewice vs Stal Mielec

Unia Skierniewice Unia Skierniewice
Phút
Stal Mielec Stal Mielec
Eryk Wolinski match yellow.png
9'
21'
match yellow.png Bartosz Kwiecien
39'
match goal 0 - 1 Kamil Odolak
Mateusz Stepien match yellow.png
50'
Mateusz Szmyd
Ra sân: Jakub Czarnecki
match change
57'
61'
match change Maciej Domanski
Ra sân: Marcin Cebula
62'
match goal 0 - 2 Kamil Odolak
Oleksandr Gavrylenko 1 - 2 match goal
65'
Antoni Burkiewicz match yellow.png
70'
Bartosz Bida
Ra sân: Damian Makuch
match change
70'
76'
match change Simeon Oure
Ra sân: Pawel Kruszelnicki
Kacper Kalisz
Ra sân: Jan Mierzwa
match change
82'
85'
match change Kamil Koscielny
Ra sân: Fryderyk Gerbowski
85'
match change Krystian Getinger
Ra sân: Hubert Matynia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Unia Skierniewice VS Stal Mielec

Unia Skierniewice Unia Skierniewice
Stal Mielec Stal Mielec
2
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Sút ra ngoài
 
10
13
 
Sút Phạt
 
13
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
12
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
3
26
 
Ném biên
 
12
137
 
Pha tấn công
 
95
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Mateusz Szmyd
11
Bartosz Bida
19
Kacper Kalisz
1
Rafal Grocholski
3
Jonatan Straus
10
Krzysztof Toporkiewicz
20
Maksymilian Kosior
53
Sammy Dudek
21
Antoni Burkiewicz
Unia Skierniewice Unia Skierniewice 3-4-2-1
4-2-3-1 Stal Mielec Stal Mielec
22
Pruszkow...
2
Gavrylen...
28
Stepien
15
Wolinski
7
Czarneck...
27
Bieronsk...
6
Makuch
18
Mierzwa
52
Gaska
26
Melich
9
Sabillo
99
Gostomsk...
2
Kukulowi...
94
Kwiecien
44
Pineda
5
Matynia
32
Gerbowsk...
18
Wlazlo
90
Kruszeln...
19
Gmur
7
Cebula
11
2
Odolak

Substitutes

10
Maciej Domanski
47
Simeon Oure
23
Krystian Getinger
14
Kamil Koscielny
41
Piotr Chrapusta
38
Michael Wyparło
30
Jakub Malek
8
Natan Niedzwiedz
6
Kacper Sommerfeld
Đội hình dự bị
Unia Skierniewice Unia Skierniewice
Mateusz Szmyd 21
Bartosz Bida 11
Kacper Kalisz 19
Rafal Grocholski 1
Jonatan Straus 3
Krzysztof Toporkiewicz 10
Maksymilian Kosior 20
Sammy Dudek 53
Antoni Burkiewicz 21
Unia Skierniewice Stal Mielec
10 Maciej Domanski
47 Simeon Oure
23 Krystian Getinger
14 Kamil Koscielny
41 Piotr Chrapusta
38 Michael Wyparło
30 Jakub Malek
8 Natan Niedzwiedz
6 Kacper Sommerfeld

Dữ liệu đội bóng:Unia Skierniewice vs Stal Mielec

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3
1.33 Bàn thua 2
8 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2
7.67 Sút trúng cầu môn 3.67
53% Kiểm soát bóng 48.67%
14.67 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.3
1.5 Bàn thua 2.4
5.8 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 1
6.2 Sút trúng cầu môn 4.4
52.5% Kiểm soát bóng 54.8%
7.1 Phạm lỗi 6.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Unia Skierniewice (5trận)
Chủ Khách
Stal Mielec (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
1