Kết quả bóng đá trận Unia Tarnow vs Orzel Ryczow, 00h00 ngày 05/09

Vòng
00:00 ngày 05/09/2026
Unia Tarnow
? - ? (0 - 0)
Orzel Ryczow
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 4 Ba Lan

KQBD Unia Tarnow vs Orzel Ryczow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Unia Tarnow vs Orzel Ryczow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Unia Tarnow vs Orzel Ryczow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 4 Ba Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Unia Tarnow vs Orzel Ryczow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Unia Tarnow vs Orzel Ryczow

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Unia Tarnow VS Orzel Ryczow

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Unia Tarnow vs Orzel Ryczow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 0.33
1 Thẻ vàng 1.67
2 Phạt góc 7
2.67 Sút trúng cầu môn 7.67
30.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 3.2
1.8 Bàn thua 0.7
2.5 Thẻ vàng 2.9
3.9 Phạt góc 6.9
4.2 Sút trúng cầu môn 8.6
42.8% Kiểm soát bóng 55.8%
4.5 Phạm lỗi 3.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Unia Tarnow (7trận)
Chủ Khách
Orzel Ryczow (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
1