FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Bayern Munich, 23h30 ngày 20/04
Union Berlin
+1 0.93
-1 0.95
2.5 0.62
u 1.20
4.05
1.66
3.80
+0.25 0.93
-0.25 0.85
1.25 1.20
u 0.70
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Bayern Munich
0 - 1 Leon Goretzka Kiến tạo: Mathys Tel
0 - 2 Harry Kane
0 - 3 Thomas Muller Kiến tạo: Eric Maxim Choupo-Moting
Ra sân: Benedict Hollerbach
Dayot UpamecanoRa sân: Kim Min-Jae
Ra sân: Christopher Trimmel
Ra sân: Andras Schafer
Ra sân: Diogo Leite
0 - 4 Mathys Tel Kiến tạo: Harry Kane
0 - 5 Thomas Muller Kiến tạo: Leon Goretzka
Konrad LaimerRa sân: Leon Goretzka
Bryan ZaragozaRa sân: Eric Maxim Choupo-Moting
Noussair MazraouiRa sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Kevin Volland
Lovro ZvonarekRa sân: Thomas Muller
Kiến tạo: Robin Gosens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 4 | 29 | 6.27 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.12 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.97 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 3 | 26 | 7.1 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.12 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 16 | 6.71 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 53 | 7.81 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 38 | 100% | 7 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 60 | 7.17 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 2 | 45 | 7.28 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 48 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

