FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Augsburg, 21h30 ngày 25/11
Union Berlin
-0.5 1.00
+0.5 0.86
2.5 1.02
u 0.78
2.00
3.30
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.73
0.75 0.55
u 1.25
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Augsburg
Kevin MbabuRa sân: Robert Gumny
Arne Engels Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Ermedin Demirovic
Ruben VargasRa sân: Arne Engels
Ra sân: Janik Haberer
Ra sân: Robin Gosens
Ra sân: Christopher Trimmel
Ra sân: David Datro Fofana
Maximilian BauerRa sân: Iago Amaral Borduchi
Sven MichelRa sân: Ermedin Demirovic
Tim BreithauptRa sân: Phillip Tietz
Ra sân: Diogo Leite
Finn Dahmen
Kevin Mbabu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 6.18 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 30 | 5.71 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 42 | 6.09 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 5.95 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.87 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 43 | 6.98 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.91 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 18 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

