FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Borussia Dortmund, 21h30 ngày 02/03
Union Berlin
+0.5 0.87
-0.5 1.01
2.5 0.70
u 1.05
2.95
2.10
3.40
+0.25 0.87
-0.25 1.25
1 0.73
u 1.15
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Borussia Dortmund
0 - 1 Karim Adeyemi Kiến tạo: Niclas Fullkrug
Julian Ryerson
Ra sân: Lucas Tousart
Ra sân: Benedict Hollerbach
Salih OzcanRa sân: Julian Brandt
Ra sân: Khedira Rani
Ra sân: Jerome Roussillon
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Karim Adeyemi
Ra sân: Diogo Leite
Ramy BensebainiRa sân: Jadon Sancho
0 - 2 Ian Maatsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 51 | 6.19 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 14 | 56% | 8 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 34 | 6.54 | |
| 11 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 40 | 5.25 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 63 | 6.78 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 1 | 60 | 6.41 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 41 | 6.32 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 54 | 7.08 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 1 | 2 | 77 | 7.31 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 7.06 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 2 | 105 | 7.87 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 50 | 7.19 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 3 | 1 | 84 | 6.56 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 46 | 7.97 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 3 | 104 | 8.23 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 1 | 110 | 8.44 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

