FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Darmstadt, 21h30 ngày 28/01
Union Berlin
-0.75 0.86
+0.75 1.02
2.5 0.85
u 0.85
1.70
4.35
3.50
-0.25 0.86
+0.25 0.98
1 1.00
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Darmstadt
Christoph ZimmermannRa sân: Clemens Riedel
Kiến tạo: Andras Schafer
Gerrit HoltmannRa sân: Tim Skarke
Oscar VilhelmssonRa sân: Bartol Franjic
Christoph Zimmermann
Ra sân: Benedict Hollerbach
Ra sân: Andras Schafer
Klaus Gjasula
Tobias KempeRa sân: Fabian Nuernberger
Ra sân: Robin Gosens
Matej MaglicaRa sân: Fabian Holland
Ra sân: Kevin Behrens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 69 | 6.68 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 51 | 48 | 94.12% | 10 | 1 | 80 | 7.67 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 6 | 47 | 6.85 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 55 | 7.68 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 6 | 63 | 7.05 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 37 | 7.02 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 68 | 6.61 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 9 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 65 | 7.25 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 40 | 7.75 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 8 | 71 | 7.32 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 78 | 6.48 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 6.89 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 58 | 6 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 25 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 40 | 7.24 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 8 | 40% | 1 | 2 | 31 | 6.44 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 67 | 6.42 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 2 | 58 | 6.61 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 44 | 5.74 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 8 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

