FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, 21h30 ngày 04/11
Union Berlin
-0.25 1.12
+0.25 0.74
2.25 0.76
u 1.04
2.32
2.80
3.15
-0 1.12
+0 1.05
1 1.00
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Omar Marmoush
0 - 2 Omar Marmoush Kiến tạo: Hugo Emanuel Larsson
Robin Koch
Hrvoje SmolcicRa sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Ra sân: Benedict Hollerbach
Aurelio ButaRa sân: Ansgar Knauff
Ra sân: Alex Kral
Mario GotzeRa sân: Fares Chaibi
Nacho FerriRa sân: Omar Marmoush
0 - 3 Nacho Ferri Kiến tạo: Mario Gotze
Ra sân: Sheraldo Becker
Ra sân: Christopher Trimmel
Ra sân: Leonardo Bonucci
Paxten AaronsonRa sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 11 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.64 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 5.51 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 43 | 6.12 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 8 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 25 | 6.15 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 26 | 5.7 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 47 | 6.92 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 41 | 6.64 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 50 | 6.84 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 8.44 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

