FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 27/10
Union Berlin
-0 0.92
+0 0.96
2.5 0.85
u 0.85
2.30
2.70
3.25
-0 0.92
+0 1.03
1 0.93
u 0.93
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs Eintracht Frankfurt
0 - 1 Mario Gotze
Arthur Theate
Eric Junior Dina EbimbeRa sân: Rasmus Nissen Kristensen
Fares ChaibiRa sân: Mario Gotze
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
Ra sân: Aljoscha Kemlein
Ra sân: Tom Rothe
Igor MatanovicRa sân: Hugo Ekitike
Kiến tạo: Robert Skov
Lucas Silva Melo,Tuta

Arthur Theate
Ra sân: Benedict Hollerbach
Aurele AmendaRa sân: Ansgar Knauff
Nathaniel BrownRa sân: Omar Marmoush
Ra sân: Yorbe Vertessen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 18 | 6 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 31 | 6.01 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 34 | 6.3 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 46 | 6.88 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.27 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 42 | 6.78 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 17 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

