FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs FC Koln, 00h30 ngày 21/12
Union Berlin
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 0.80
u 0.91
1.78
4.10
3.30
-0 0.85
+0 1.25
0.5 0.36
u 2.00
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs FC Koln
Ra sân: Kevin Behrens
Kiến tạo: Kevin Volland
Dejan LjubicicRa sân: Jan Thielmann
Ra sân: Jerome Roussillon
Ra sân: Benedict Hollerbach
Ra sân: Janik Haberer
Florian KainzRa sân: Eric Martel
Florian DietzRa sân: Davie Selke
Luca WaldschmidtRa sân: Mark Uth
Kiến tạo: Kevin Volland
Benno SchmitzRa sân: Max Finkgrafe
Ra sân: Andras Schafer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 6.46 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 57 | 6.63 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.48 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 56 | 6.91 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

