FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs FC Koln, 21h30 ngày 04/03
Union Berlin
-0.5 1.06
+0.5 0.80
0.5 1.55
u 0.20
2.06
3.24
3.20
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs FC Koln
Ra sân: Kevin Behrens
Ra sân: Janik Haberer
Ra sân: Aissa Laidouni
Mathias OlesenRa sân: Florian Kainz
Sargis AdamyanRa sân: Linton Maina
Tim LemperleRa sân: Dejan Ljubicic
Ra sân: Sheraldo Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 15 | 1 | 87 | 7.3 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 4 | 98 | 7.24 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 6 | 19 | 6.67 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 61 | 7.87 | |
| 11 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 33 | 6.83 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 14 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 7 | 0 | 49 | 7.17 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 45 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 5.84 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 8 | 0 | 78 | 6.59 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 58 | 7.37 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 72 | 80% | 0 | 4 | 107 | 7.09 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 2 | 88 | 7.8 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 47 | 66.2% | 2 | 0 | 88 | 6.78 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 57 | 7.58 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 5 | 87 | 7.54 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 22 | 6.54 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 7 | 93 | 7.49 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 25 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 3 | 63 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

