FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs FSV Mainz 05, 20h30 ngày 20/08
Union Berlin
-0.5 1.10
+0.5 0.76
4.5 1.45
u 0.30
2.10
3.25
3.15
-0 1.10
+0 1.00
2.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs FSV Mainz 05
Kiến tạo: Jerome Roussillon
Kiến tạo: Aissa Laidouni
Lee Jae Sung
Dominik Kohr
Danny Vieira da Costa
Sepp Van Den BergRa sân: Dominik Kohr
Brajan GrudaRa sân: Karim Onisiwo
Ludovic Ajorque
2 - 1 Anthony Caci
Ra sân: David Datro Fofana
Ra sân: Jerome Roussillon
Kiến tạo: Sheraldo Becker
Aymen BarkokRa sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Brenden Aaronson
Leandro Barreiro Martins
Tom KraussRa sân: Anton Stach
Nelson WeiperRa sân: Danny Vieira da Costa
Ludovic Ajorque Penalty awarded
Ludovic Ajorque
Ra sân: Aissa Laidouni
Ra sân: Kevin Behrens
Sepp Van Den Berg
Kiến tạo: Kevin Volland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.65 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 8 | 17 | 8.69 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 36 | 7.33 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 23 | 7.34 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 40 | 7.06 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.88 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 47 | 5.92 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 22 | 6 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

