FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs SC Freiburg, 02h30 ngày 09/11
Union Berlin
-0 0.68
+0 1.18
2.5 1.25
u 0.60
2.35
2.73
3.18
-0 0.68
+0 1.10
0.75 0.75
u 1.13
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs SC Freiburg
Vincenzo Grifo
Ra sân: Yorbe Vertessen
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
Ra sân: Benedict Hollerbach
Nicolas HoflerRa sân: Patrick Osterhage
Lucas HolerRa sân: Chukwubuike Adamu
Max RosenfelderRa sân: Lukas Kubler
Ra sân: Robert Skov
Ra sân: Aljoscha Kemlein
Florent MuslijaRa sân: Vincenzo Grifo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 2 | 50 | 6.77 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.93 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 29 | 5.75 | |
| 17 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 43 | 7.27 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 5 | 68 | 7.43 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 44 | 6.66 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 6.56 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.21 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 6 | 69 | 7.51 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 72 | 7.07 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 1 | 74 | 6.15 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 2 | 60 | 6.98 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 81 | 86.17% | 0 | 1 | 102 | 6.73 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 6.57 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 66 | 7.82 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

