FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs VfL Bochum, 22h30 ngày 16/04
Union Berlin 1
-0.75 1.00
+0.75 0.86
2.5 1.45
u 0.30
1.68
4.15
3.65
-0.25 1.00
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs VfL Bochum
Dominique HeintzRa sân: Keven Schlotterbeck
Patrick Osterhage
1 - 1 Kevin Stoger

Ra sân: Aissa Laidouni
Manuel Riemann Goal cancelled
Christian Gamboa LunaRa sân: Jordi Osei-Tutu
Ra sân: Janik Haberer
Ra sân: Sheraldo Becker
Ra sân: Kevin Behrens
Ra sân: Jerome Roussillon
Simon ZollerRa sân: Takuma Asano
Gerrit HoltmannRa sân: Christopher Antwi-Adjej
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 12 | 42 | 7.47 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 3 | 38 | 6.52 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 29 | 18 | 62.07% | 8 | 1 | 61 | 8.43 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 5.81 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 4.93 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 10 | 67 | 7.52 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 19 | 6.94 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 50 | 36 | 72% | 7 | 0 | 68 | 6.65 | |
| 30 | Dominique Heintz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 7 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 1 | 66 | 6.42 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 41 | 7.01 | |
| 18 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 40 | 6.26 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 34 | 6.14 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

