FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs VfL Wolfsburg, 22h30 ngày 06/04
Union Berlin
-0 0.81
+0 1.07
2.5 0.95
u 0.80
2.20
3.00
3.10
-0 0.81
+0 1.20
1 0.98
u 0.88
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Ra sân: Andrej Ilic
Kiến tạo: Leopold Querfeld
Tiago TomasRa sân: Joakim Maehle
Yannick Gerhardt
Ra sân: Christopher Trimmel
Ra sân: Benedict Hollerbach
Kevin BehrensRa sân: Mohamed Amoura
Lukas NmechaRa sân: Aster Vranckx
Ra sân: Janik Haberer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 9 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 7.45 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 59 | 7.15 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 59 | 6.91 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 4 | 59 | 7.67 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 2 | 45 | 7.32 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 14 | 6.36 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 5 | 40 | 7.77 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 27 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.1 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 0 | 58 | 6.35 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 2 | 61 | 6.19 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 0 | 6 | 36 | 6.67 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 34 | 6.22 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 10 | 43.48% | 10 | 1 | 61 | 7.08 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 33 | David Odogu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 65 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

