FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 18/04
Union Berlin
-0.25 0.95
+0.25 0.95
2.5 0.90
u 1.00
2.21
3.10
3.75
-0 0.95
+0 1.21
1 0.80
u 1.11
2.78
3.6
2.26
Bundesliga » 1
KQBD Union Berlin vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Union Berlin vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Union Berlin vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Union Berlin vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Union Berlin vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Patrick Wimmer Kiến tạo: Joakim Maehle
0 - 2 Dzenan Pejcinovic Kiến tạo: Christian Eriksen
Jeanuel Belocian
Ra sân: Tom Rothe
Ra sân: Ilyas Ansah
Adam DaghimRa sân: Mohamed Amoura
Yannick GerhardtRa sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Aljoscha Kemlein
Kiến tạo: Andrej Ilic
Maximilian ArnoldRa sân: Christian Eriksen
Ra sân: Khedira Rani
Ra sân: Christopher Trimmel
Kento ShiogaiRa sân: Dzenan Pejcinovic
Moritz JenzRa sân: Aaron Zehnter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Union Berlin VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 51 | 40 | 78.43% | 18 | 0 | 85 | 6.97 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 29 | 5.82 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 2 | 40 | 7.42 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 5 | 3 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 10 | 77 | 6.85 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 65 | 52 | 80% | 0 | 6 | 80 | 6.8 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.28 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.94 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 6 | 1 | 26 | 6.51 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 6 | 83 | 7.17 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 50 | 6.38 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 51 | 6.21 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 53 | 6.93 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.13 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 5 | 61 | 7.19 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 70 | 7.55 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 1 | 51 | 7.64 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 6 | 53 | 7.38 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 50 | 8.57 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 66 | 7.09 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 61 | 6.71 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 38 | 7.34 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

