FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ural Sverdlovsk Oblast vs Baltika Kaliningrad, 19h45 ngày 06/05
Ural Sverdlovsk Oblast
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.5 1.35
u 0.30
2.20
3.20
2.90
-0 0.94
+0 1.00
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Ural Sverdlovsk Oblast vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ural Sverdlovsk Oblast vs Baltika Kaliningrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ural Sverdlovsk Oblast vs Baltika Kaliningrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Baltika Kaliningrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Baltika Kaliningrad
0 - 1 Vitali Lisakovich Kiến tạo: Yuri Kovalev
Ra sân: Igor Egor Filipenko
Kirill KaplenkoRa sân: Yuri Kozlov
Dmitri RybchinskiyRa sân: Kirill Malyarov
Ra sân: Ibrahima Cisse
Ivan OstojicRa sân: Angelo Jose Henriquez Iturra
Ra sân: Timur Ayupov
Ra sân: Igor Dmitriev
Maksim Aleksandrovich KuzminRa sân: Vitali Lisakovich
Nikola RadmanovacRa sân: Yuri Kovalev
Ra sân: Aleksey Kashtanov
Kevin Andrade
Kiến tạo: Italo Fernandes Assis Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ural Sverdlovsk Oblast VS Baltika Kaliningrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ural Sverdlovsk Oblast vs Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ural Sverdlovsk Oblast
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Igor Egor Filipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 44 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 15 | Denys Kulakov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 55 | Timur Ayupov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 79 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 9 | 6.84 | |
| 16 | Italo Fernandes Assis Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 18 | 6.45 | |
| 97 | Ilya Ishkov | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 5 | 0 | 9 | 6.42 | ||
| 21 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 1 | 11 | 6.31 |
Baltika Kaliningrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Angelo Jose Henriquez Iturra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.65 | |
| 11 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 14 | 7.03 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.46 | |
| 3 | Kirill Malyarov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.7 | |
| 88 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.87 | |
| 17 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 13 | Diego Luna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 25 | Alex Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 77 | Yuri Kozlov | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

