FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK, 20h00 ngày 25/04
Ural Sverdlovsk Oblast
-0 0.72
+0 1.08
1.5 1.25
u 0.40
2.40
2.60
3.20
-0 0.72
+0 0.70
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK
Nikolay Komlichenko
Ra sân: Vladis Emmerson Illoy Ayyet
Ra sân: Igor Dmitriev
0 - 1 Ronaldo Cesar Soares dos Santos Kiến tạo: Oumar Sako
Ilya VakhaniaRa sân: Andrey Langovich
Egor GolenkovRa sân: Nikolay Komlichenko
Viktor MelekhinRa sân: Danil Glebov
Khoren BayramyanRa sân: Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Ra sân: Ibrahima Cisse
Ra sân: Alexey Ionov
Ra sân: Andrey Egorychev
Viktor Melekhin
Aleksey KoltakovRa sân: Ivan Komarov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ural Sverdlovsk Oblast VS Rostov FK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ural Sverdlovsk Oblast vs Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ural Sverdlovsk Oblast
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexey Ionov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Igor Egor Filipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.39 | |
| 44 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 15 | Denys Kulakov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 8 | Danijel Miskic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 4 | Vladis Emmerson Illoy Ayyet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 16 | Italo Fernandes Assis Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 97 | Ilya Ishkov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | ||
| 21 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.26 |
Rostov FK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 1 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 62 | Ivan Komarov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.35 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

