FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 08/12
Urawa Red Diamonds
-0.25 1.12
+0.25 0.77
2.5 1.20
u 0.62
2.84
2.31
3.10
-0 1.12
+0 0.78
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata
Yota KomiRa sân: Shusuke Ota
Danilo Gomes MagalhaesRa sân: Kaito Taniguchi
Motoki NagakuraRa sân: Yuji Ono
Ra sân: Shinzo Koroki
Ra sân: Naoki Maeda
Ra sân: Samuel Gustafson
Michael James Fitzgerald
Ra sân: Genki Haraguchi
Ra sân: Sekine Takahiro
Thomas DengRa sân: Michael James Fitzgerald
Kento HashimotoRa sân: Yuto Horigome
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

