FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka, 17h30 ngày 28/05
Urawa Red Diamonds
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.73
u 1.05
2.16
2.88
3.40
-0 0.90
+0 1.15
1 0.70
u 1.10
2.75
3.6
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka
Thiago Andrade
Reiya SakataRa sân: Thiago Andrade
Sota KitanoRa sân: Masaya Shibayama
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Samuel Gustafson
Ra sân: Takuro Kaneko
Ra sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Yoichi Naganuma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 5 | 7 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 60 | 7.9 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 7 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 55 | 7 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 99 | 90 | 90.91% | 2 | 0 | 106 | 7.5 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 2 | 85 | 7.2 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 6 | 103 | 8.2 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 48 | 41 | 85.42% | 16 | 0 | 91 | 8.1 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 38 | 8.8 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 79 | 7.7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 2 | 2 | 36 | 7 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 2 | 1 | 110 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

