FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka, 14h00 ngày 05/10
Urawa Red Diamonds
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.5 0.85
u 0.85
2.20
2.84
3.35
-0 0.93
+0 1.20
1 0.85
u 0.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka
0 - 1 Hirotaka Tameda Kiến tạo: Lucas Fernandes
Ryosuke Shindo
Ra sân: Tomoaki Okubo
Satoki UejoRa sân: Sota Kitano
CapixabaRa sân: Lucas Fernandes
Ryogo YamasakiRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Genki Haraguchi
Ra sân: Ryoma Watanabe
Ra sân: Sekine Takahiro
Koji ToriumiRa sân: Hirotaka Tameda
Hayato OkudaRa sân: Reiya Sakata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 9 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 0 | 96 | 7 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 106 | 92 | 86.79% | 1 | 3 | 110 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 79 | 7 | |
| 20 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 127 | 119 | 93.7% | 0 | 4 | 132 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 2 | 90 | 7.1 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 65 | 7.8 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 38 | 8 | |
| 29 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

