FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo, 13h00 ngày 15/04
Urawa Red Diamonds 1
-0.5 1.02
+0.5 0.84
2.5 1.35
u 0.40
2.02
3.10
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.35
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo
Akito Fukumori
Daiki Suga
Toya Nakamura
Yoshiaki KomaiRa sân: Kim Gun Hee
Takuro Kaneko
Ra sân: Yoshio Koizumi
Taika NakashimaRa sân: Yuya Asano
Kiến tạo: Sekine Takahiro
Ryota Aoki
2 - 1 Daiki Suga
Ra sân: Sekine Takahiro
Ra sân: Takuya Ogiwara
Milan TucicRa sân: Ryota Aoki
Hiroki MIYAZAWARa sân: Akito Fukumori
Taika Nakashima
Ra sân: Shinzo Koroki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 3 | 106 | 8 | |
| 10 | David Moberg-Karlsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 1 | 97 | 7.9 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 4.9 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.5 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 25 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 32 | Milan Tucic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 61 | 6.1 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 45 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

