FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, 17h00 ngày 08/07
Urawa Red Diamonds
-0.5 0.88
+0.5 0.98
0.5 1.55
u 0.20
1.88
3.60
3.40
-0 0.88
+0 1.15
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
Ra sân: Hiroki Sakai
Henrique Trevisan
Ra sân: Shinzo Koroki
Ra sân: Ken Iwao
Tsubasa TerayamaRa sân: Keigo Higashi
Pedro Henrique PerottiRa sân: Diego Queiroz de Oliveira
Reon NozawaRa sân: Kota Tawaratsumida
Ra sân: Sekine Takahiro
Ra sân: Atsuki Ito
Seiji KimuraRa sân: Ryoma Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 107 | 95 | 88.79% | 0 | 5 | 124 | 8.4 | |
| 4 | Takuya Iwanami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 2 | 96 | 7.5 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 40 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 12 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 18 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 6.4 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 0 | 7 | 70 | 7.8 | |
| 22 | Pedro Henrique Perotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Shuto ABE | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 42 | Reon Nozawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 26 | Tsubasa Terayama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 29 | Kumata Naoki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

