FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, 14h00 ngày 17/05
Urawa Red Diamonds
-0.5 0.93
+0.5 0.95
2.5 1.10
u 0.67
2.06
3.18
3.23
-0.25 0.93
+0.25 0.70
1 1.08
u 0.73
2.52
4.3
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
0 - 1 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Koizumi KeiRa sân: Kento Hashimoto
Soma AnzaiRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Tomoaki Okubo
Ra sân: Samuel Gustafson
1 - 2 Keita Endo Kiến tạo: Soma Anzai
Ra sân: Ryoma Watanabe
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Takuya Ogiwara
Henrique Trevisan
Kiến tạo: Takuro Kaneko
Yuto NagatomoRa sân: Keita Endo
Masato MorishigeRa sân: Henrique Trevisan
Teruhito NakagawaRa sân: Kein Sato
Yuto Nagatomo
Kiến tạo: Sekine Takahiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 6 | 0 | 77 | 7.7 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 8.7 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 4 | 90 | 6.9 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 20 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.9 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 9 | 0 | 59 | 7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 48 | 8 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 32 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

