FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, 17h00 ngày 21/09
Urawa Red Diamonds
-0.5 0.95
+0.5 0.90
2.5 0.73
u 1.00
1.92
3.42
3.43
-0.25 0.95
+0.25 0.75
1 0.75
u 1.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
0 - 1 Rikito Inoue(OW)
Masato Morishige Penalty awarded
0 - 2 Ryotaro Araki
Ra sân: Bryan Linssen
Teppei Oka
Ra sân: Hirokazu Ishihara
Ra sân: Tomoaki Okubo
Ra sân: Samuel Gustafson
Yuto NagatomoRa sân: Keigo Higashi
Keita EndoRa sân: Kota Tawaratsumida
Keita YamashitaRa sân: Ryotaro Araki
Soma AnzaiRa sân: Diego Queiroz de Oliveira
Ra sân: Sekine Takahiro
Leon NozawaRa sân: Teruhito Nakagawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Bryan Linssen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 1 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 3 | 96 | 6.8 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 5 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 60 | 7 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 32 | 5.8 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 1 | 99 | 86 | 86.87% | 0 | 4 | 106 | 6.8 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 65 | 6.6 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 57 | 7.2 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 14 | Keita Yamashita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 5 | 55 | 7.5 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 49 | 8 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

