FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka, 14h00 ngày 14/05
Urawa Red Diamonds
-0.5 0.90
+0.5 0.96
4.5 1.45
u 0.30
1.90
3.45
3.50
-0 0.90
+0 1.40
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Issam Jebali
0 - 1 Issam Jebali Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento
Takashi Usami
Ra sân: Bryan Linssen
Ra sân: Yoshio Koizumi
Kiến tạo: Alexander Scholz
Naohiro SugiyamaRa sân: Ryotaro Meshino
Musashi SuzukiRa sân: Takashi Usami
Shu KurataRa sân: Rihito Yamamoto
Ra sân: Shinzo Koroki
Ra sân: Sekine Takahiro
Genta MiuraRa sân: Keisuke Kurokawa
Hideki IshigeRa sân: Juan Matheus Alano Nascimento
Ra sân: Takuya Ogiwara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 9 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Alex Schalk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 96 | 84 | 87.5% | 0 | 1 | 115 | 7.2 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 2 | 103 | 9.2 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 0 | 87 | 6.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 87 | 7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 102 | 7.4 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 5 | 55 | 6.1 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 30 | 7.2 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 3 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 28 | Naohiro Sugiyama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

