Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 15/08

Vòng 2
17:00 ngày 15/08/2026
Urawa Red Diamonds
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 2)
Hiroshima Sanfrecce
Địa điểm: Saitama Stadium 2002
Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.25
1.89
-1.25
1.81
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 8
2-0
21 10.5
2-1
12 60
3-1
34 220
3-2
38 120
4-2
135 60
4-3
215 140
0-0
12.5
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
65
4-4
220
AOS
26

VĐQG Nhật Bản » 3

KQBD Urawa Red Diamonds vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Hiroshima Sanfrecce

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Phút
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
16'
match goal 0 - 1 Akito Suzuki(Assists:Hayao Kawabe)
22'
match yellow.png Akito Suzuki
Hayato Araki(OW) 1 - 1 match phan luoi
22'
Kota Kudo match yellow.png
25'
Yuta Miyamoto match yellow.png
34'
45'
match goal 1 - 2 Tsukasa Shiotani(Assists:Yotaro Nakajima)
Hiiro Komori
Ra sân: Ado Onaiu
match change
46'
Kotaro Hayashi
Ra sân: Yoichi Naganuma
match change
60'
Jumpei Hayakawa
Ra sân: Shuta Sasa
match change
60'
61'
match goal 1 - 3 Sebastien Haller(Assists:Mutsuki Kato)
63'
match change Takumu Kawamura
Ra sân: Sebastien Haller
Renji Hidano
Ra sân: Harumi Minamino
match change
66'
69'
match change Taishi Matsumoto
Ra sân: Shunki Higashi
70'
match change Shimon Kobayashi
Ra sân: Mutsuki Kato
70'
match change Naoto Arai
Ra sân: Yotaro Nakajima
75'
match goal 1 - 4 Akito Suzuki(Assists:Tsukasa Shiotani)
Atsushi Inagaki
Ra sân: Ryoma Watanabe
match change
76'
88'
match change Taichi Yamasaki
Ra sân: Hayao Kawabe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Hiroshima Sanfrecce

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
1
 
Phạt góc
 
11
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
26
1
 
Sút trúng cầu môn
 
9
1
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
10
7
 
Sút Phạt
 
17
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
342
 
Số đường chuyền
 
358
73%
 
Chuyền chính xác
 
74%
17
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Việt vị
 
3
5
 
Cứu thua
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Substitution
 
5
10
 
Đánh chặn
 
6
10
 
Ném biên
 
21
0
 
Dội cột/xà
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
5
4
 
Successful center
 
10
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
28
 
Long pass
 
31
101
 
Pha tấn công
 
101
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
21
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
0.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.09
0.09
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.67
0.08
 
xG Set Play
 
1.41
0.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.09
0.16
 
Cú sút trúng đích
 
4.61
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
48
14
 
Số quả tạt chính xác
 
30
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
32
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Hiiro Komori
18
Kotaro Hayashi
39
Jumpei Hayakawa
36
Renji Hidano
31
Atsushi Inagaki
23
Koki Fukui
5
Kenta Nemoto
37
Hayate Ueki
8
Kota Mizunuma
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 4-3-3
3-4-2-1 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
1
Nishikaw...
88
Naganuma
15
Kudo
2
Miyamoto
3
Junior
13
Watanabe
25
Yasui
33
Sasa
42
Minamino
45
Onaiu
7
Kaneko
99
Ouchi
33
Shiotani
4
Araki
19
Sasaki
15
Nakano
6
Kawabe
35
Nakajima
7
Higashi
11
Kato
10
2
Suzuki
22
Haller

Substitutes

8
Takumu Kawamura
14
Taishi Matsumoto
5
Naoto Arai
45
Shimon Kobayashi
3
Taichi Yamasaki
1
Keisuke Osako
16
Takaaki Shichi
18
Daiki Suga
23
Shun Ayukawa
Đội hình dự bị
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Hiiro Komori 17
Kotaro Hayashi 18
Jumpei Hayakawa 39
Renji Hidano 36
Atsushi Inagaki 31
Koki Fukui 23
Kenta Nemoto 5
Hayate Ueki 37
Kota Mizunuma 8
Urawa Red Diamonds Hiroshima Sanfrecce
8 Takumu Kawamura
14 Taishi Matsumoto
5 Naoto Arai
45 Shimon Kobayashi
3 Taichi Yamasaki
1 Keisuke Osako
16 Takaaki Shichi
18 Daiki Suga
23 Shun Ayukawa

Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Hiroshima Sanfrecce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.33
3.33 Bàn thua 0.67
6.33 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 0.67
4 Sút trúng cầu môn 7.67
49% Kiểm soát bóng 54.33%
9.67 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.3
1.5 Bàn thua 0.7
5.4 Phạt góc 5.5
1.2 Thẻ vàng 1
4.6 Sút trúng cầu môn 6.4
55.8% Kiểm soát bóng 49.7%
9 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Urawa Red Diamonds (2trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1