FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 20/09
Urawa Red Diamonds
-0 0.93
+0 0.99
2.5 0.80
u 0.95
2.44
2.50
3.37
-0 0.93
+0 0.95
1 0.90
u 0.90
3.2
3.25
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers
0 - 1 Yuma Suzuki
Kei ChinenRa sân: Yu Funabashi
Yuta MatsumuraRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Kim Tae Hyeon
Ra sân: Takuro Kaneko
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Samuel Gustafson
TallesRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Yoichi Naganuma
Keisuke TsukuiRa sân: Aleksandar Cavric
Ryoya OgawaRa sân: Yuma Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 1 | 94 | 7.2 | |
| 99 | Isaac Thelin | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.8 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 62 | 7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 53 | 7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 2 | 0 | 0 | 82 | 69 | 84.15% | 1 | 1 | 99 | 6.6 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 17 | Hiiro Komori | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Elber Pimentel da Silva | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 25 | Ryuta Koike | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 6 | 59 | 6.9 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 20 | Yu Funabashi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Talles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Defender | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

