FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers, 15h00 ngày 04/06
Urawa Red Diamonds
-0.25 1.02
+0.25 0.84
0.5 1.55
u 0.20
2.26
2.88
3.20
-0 1.02
+0 0.90
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers
Ra sân: Bryan Linssen
Hayato NakamaRa sân: Nago Shintaro
Shoma DoiRa sân: Yuki Kakita
Ra sân: Sekine Takahiro
Ra sân: Shinzo Koroki
Keigo TsunemotoRa sân: Rikuto Hirose
Arthur Caike do Nascimento CruzRa sân: Yuta Higuchi
Ra sân: Kaito Yasui
Ra sân: Tomoaki Okubo
Hayato Nakama
Tomoya FujiiRa sân: Kaishu Sano
Tomoki Hayakawa
Diego Pituca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 3 | Dunshu Ito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7.1 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

