FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 25/10
Urawa Red Diamonds
+0.25 0.90
-0.25 0.96
2.5 1.10
u 0.67
2.90
2.18
3.33
-0 0.90
+0 0.70
1 1.03
u 0.78
3.4
2.82
2.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia
Ra sân: Hirokazu Ishihara
Asahi Masuyama
Hotaka NakamuraRa sân: Asahi Masuyama
Oh Se-HunRa sân: Shota Fujio
Na Sang HoRa sân: Mitchell Duke
Ra sân: Samuel Gustafson
Ra sân: Sekine Takahiro
Ra sân: Isaac Thelin
Kanji KuwayamaRa sân: Henry Heroki Mochizuki
Mae Hiroyuki
Na Sang Ho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 4 | 59 | 7.7 | |
| 99 | Isaac Thelin | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 58 | 7 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 17 | Hiiro Komori | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 48 | 7 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 2 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

