FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock, 13h00 ngày 07/03
Urawa Red Diamonds
-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.25 0.79
u 0.89
1.71
4.50
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.95
1 1.05
u 0.75
2.26
4.85
2.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock
Malick Fofana
Kiến tạo: Kai Shibato
Taishi Semba
Ra sân: Renji Hidano
Koya OkudaRa sân: Takumi Mase
Hayata YamamotoRa sân: Chihiro Kato

Malick Fofana
Danilo SilvaRa sân: Yoshiki Torikai
Yuto NagaoRa sân: Sho Omori
Kishin GokitaRa sân: Arata Watanabe
Ra sân: Kaito Yasui
Kiến tạo: Jumpei Hayakawa
Ra sân: Takuro Kaneko
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Mito Hollyhock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Mito Hollyhock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 73 | 7 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 1 | 63 | 8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 2 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 27 | Toshikazu Teruuchi | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.5 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.5 |
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 57 | 6 | |
| 44 | Koya Okuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Danilo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Yuto Nagao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 5 | 44 | 6.4 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 52 | 5.8 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

