FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus, 17h30 ngày 18/08
Urawa Red Diamonds
-0.25 0.85
+0.25 1.01
1.5 1.45
u 0.30
2.15
3.05
3.20
-0 0.85
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus
Kiến tạo: Takahiro Akimoto
Akinari Kawazura
Maruyama YuuichiRa sân: Akinari Kawazura
Ra sân: Yoshio Koizumi
Naoki MaedaRa sân: Noriyoshi Sakai
Ra sân: Sekine Takahiro
Maruyama Yuuichi
Taika NakashimaRa sân: Kensuke Nagai
Ra sân: Takahiro Akimoto
Ra sân: Jose Kante Martinez
Tojiro KuboRa sân: Yuki Nogami
Thales Procopio Castro de PaulaRa sân: Ryoya Morishita
Ra sân: Tomoaki Okubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 53 | 7.4 | |
| 9 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 64 | 7.5 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 35 | Jumpei Hayakawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 25 | Naoki Maeda | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 73 | 6.5 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 4 | 70 | 6.9 | |
| 27 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Thales Procopio Castro de Paula | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

