FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu, 13h00 ngày 07/04
Urawa Red Diamonds
-0.75 0.85
+0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.85
1.66
4.20
3.95
-0.25 0.85
+0.25 0.98
1 0.83
u 0.98
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu
Kiến tạo: Ken Iwao
Cayman TogashiRa sân: Vinicius Araujo
Ayumu YokoyamaRa sân: Akito Fukuta
Kiến tạo: Yota Sato
Marcelo Ryan Silvestre dos SantosRa sân: Yuki Horigome
Ra sân: Naoki Maeda
Hikaru NakaharaRa sân: Wataru Harada
Kosuke Yamazaki
Ra sân: Yusuke Matsuoka
Ra sân: Ken Iwao
Yusuke MaruhashiRa sân: Kosuke Yamazaki
Ra sân: Thiago Santos Santana
Ra sân: Atsuki Ito
Kiến tạo: Nakajima Shoya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 6 | Ken Iwao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 5 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 3 | 2 | 2 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 26 | 8 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 1 | 0 | 1 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 5 | 76 | 7.4 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 7 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 32 | 8 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 20 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 75 | 8.2 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 2 | 109 | 7.2 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 75 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 3 | 0 | 86 | 7 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 56 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

