FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse, 17h30 ngày 02/04
Urawa Red Diamonds
-0.5 1.05
+0.5 0.80
2.5 1.40
u 0.53
2.06
3.50
3.00
-0.25 1.05
+0.25 0.68
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse
Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Ahmed Ahmedov
Koya KitagawaRa sân: Ahmed Ahmedov
Takashi InuiRa sân: Motoki Nishihara
Kai MatsuzakiRa sân: Hikaru Nakahara
CapixabaRa sân: Yutaka Yoshida
Shinya YajimaRa sân: Zento Uno
Ra sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Taishi Matsumoto
Ra sân: Ryoma Watanabe
2 - 1 Shusaku Nishikawa(OW)
Ra sân: Takuya Ogiwara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 30 | 57.69% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 1 | 95 | 7.7 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 62 | 6.8 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 4 | 70 | 7.4 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 29 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 76 | 68 | 89.47% | 1 | 0 | 85 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 5 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 2 | 13 | 100 | 7.3 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 18 | 100% | 6 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 1 | 4 | 106 | 7.7 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

