FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare, 17h30 ngày 28/06
Urawa Red Diamonds
-0.75 0.98
+0.75 0.88
4.5 1.45
u 0.30
1.76
3.90
3.50
-0 0.98
+0 1.35
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare
Kiến tạo: Ayumu Ohata
1 - 1 Yuki Ohashi Kiến tạo: Daiki Sugioka
Kiến tạo: Atsuki Ito
Hiroyuki AbeRa sân: Hirokazu Ishihara
Taiyo HiraokaRa sân: Naoki Yamada
Kiến tạo: Tomoaki Okubo
Ra sân: Shinzo Koroki
Tarik ElyounossiRa sân: Yuki Ohashi
Kohei OkunoRa sân: Ryota Nagaki
Ra sân: Tomoaki Okubo
Ra sân: Atsuki Ito
Taiga HataRa sân: Shuto Yamamoto
Ra sân: Ken Iwao
Ra sân: Sekine Takahiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 75 | 7.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 48 | 9 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 18 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 52 | 7.5 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 35 | Jumpei Hayakawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 44 | 5.3 | |
| 16 | Shuto Yamamoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Ryota Nagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 47 | 6 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 60 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

