FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe, 13h00 ngày 12/11
Urawa Red Diamonds
-0 0.94
+0 0.92
1.5 1.35
u 0.40
2.60
2.45
3.20
-0 0.94
+0 0.65
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe
Ra sân: Atsuki Ito
0 - 1 Matheus Thuler Kiến tạo: Yuya Osako
Jean PatricRa sân: Haruya Ide
Ra sân: Akkanis Punya
Ra sân: Yoshio Koizumi
Ra sân: Ken Iwao
Nanasei IinoRa sân: Ryo Hatsuse
0 - 2 Yuya Osako Kiến tạo: Daiya Maekawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 9 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 27 | 57.45% | 0 | 4 | 70 | 6.3 | |
| 4 | Takuya Iwanami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 40 | 7.4 | |
| 27 | Akkanis Punya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 6.7 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 4 | 56 | 6.2 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 6 | 51 | 8.5 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 6 | 50 | 6.5 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

