FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 06/08
Urawa Red Diamonds
-0 1.00
+0 0.86
0.5 1.05
u 0.70
2.45
2.35
3.65
-0 1.00
+0 0.95
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos
Ra sân: Jumpei Hayakawa
Ra sân: Jose Kante Martinez
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos JunRa sân: Takuma Nishimura
Ryo MiyaichiRa sân: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Takuya Ogiwara
Hiroki IikuraRa sân: Jun Ichimori
Kota MizunumaRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Ken Iwao
Riku YamaneRa sân: Kida Takuya
Asahi UenakaRa sân: Anderson Jose Lopes de Souza
Ra sân: Atsuki Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Urawa Red Diamonds VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Urawa Red Diamonds vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 52 | 8.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 35 | Jumpei Hayakawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.1 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 21 | Hiroki Iikura | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | ||
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 4 | 78 | 7.4 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 7.9 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 68 | 7.4 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

