FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Uruguay vs Uzbekistan, 19h45 ngày 13/10
Uruguay
-0.5 0.74
+0.5 1.06
2.5 1.20
u 0.60
1.74
4.15
3.40
-0.25 0.74
+0.25 0.90
1 1.08
u 0.73
2.38
5.5
2.1
Giao hữu ĐTQG
KQBD Uruguay vs Uzbekistan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Uruguay vs Uzbekistan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Uruguay vs Uzbekistan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Uruguay vs Uzbekistan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Uruguay vs Uzbekistan
Ra sân: Kevin Amaro
Kiến tạo: Federico Sebastian Vinas Barboza
Kiến tạo: Federico Sebastian Vinas Barboza
Azizbek TurgunboevRa sân: Sherzod Nasrulloev
Ruslanbek JiyanovRa sân: Otabek Shukurov
2 - 1 Ruslanbek Jiyanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Uruguay VS Uzbekistan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Uruguay vs Uzbekistan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Uruguay
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 21 | Facundo Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Amaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Uzbekistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |||
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Azizjon Ganiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Umar Eshmurodov | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 12 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Sherzod Nasrulloev | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 20 | Khozhimat Erkinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Khozhiakbar Alidzhanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Mukhammadkodir Khamraliev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

