FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Uzbekistan vs Nga, 19h00 ngày 20/11

Vòng
19:00 ngày 20/11/2022
Uzbekistan
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Nga
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Giao hữu ĐTQG

KQBD Uzbekistan vs Nga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Uzbekistan vs Nga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Uzbekistan vs Nga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Uzbekistan vs Nga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Uzbekistan vs Nga

Uzbekistan Uzbekistan
Phút
Nga Nga
Igor Sergeev
Ra sân: Azizbek Turgunboev
match change
52'
Ruslanbek Jiyanov
Ra sân: Eldor Shomurodov
match change
52'
63'
match change Artem Makarchuk
Ra sân: Vyacheslav Karavaev
63'
match yellow.png Alexander Sobolev
Dostonbek Khamdamov
Ra sân: Khozhimat Erkinov
match change
64'
Alibek Davronov
Ra sân: Rustamjon Ashurmatov
match change
64'
64'
match change Maksim Osipenko
Ra sân: Giorgi Djikia
69'
match change Anton Miranchuk
Ra sân: Aleksandr Silyanov
76'
match change Sergey Pinyaev
Ra sân: Arsen Zakharyan
77'
match change Nikolay Komlichenko
Ra sân: Alexander Sobolev
Abdukhalikov Bobur
Ra sân: Ruslanbek Jiyanov
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Uzbekistan VS Nga

Uzbekistan Uzbekistan
Nga Nga
0
 
Thẻ vàng
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Abdukhalikov Bobur
18
Abdulla Abdullaev
2
Alibek Davronov
16
Botirali Ergashev
96
Ruslanbek Jiyanov
17
Dostonbek Khamdamov
3
Saidazamat Mirsaitov
99
Akmal Mozgovoy
12
Abduvakhid Nematov
8
Dilshod Saitov
21
Igor Sergeev
93
Oston Urunov
Uzbekistan Uzbekistan 3-4-3
4-3-3 Nga Nga
1
Yusupov
5
Ashurmat...
15
Eshmurod...
23
Alikulov
13
Nasrullo...
9
Khamrobe...
7
Shukurov
4
Sayfiev
19
Turgunbo...
14
Shomurod...
20
Erkinov
1
Shunin
4
Karavaev
22
Litvinov
14
Djikia
27
Silyanov
6
Barinov
8
Fomin
23
Kuzyaev
10
Zakharya...
7
Sobolev
17
Mostovoy

Substitutes

15
Danil Glebov
26
Daniil Khlusevich
11
Nikolay Komlichenko
24
Artem Makarchuk
19
Anton Miranchuk
5
Maksim Osipenko
20
Sergey Pinyaev
25
Lechii Sadulaev
12
Alexander Selikhov
3
Aleksandr Soldatenkov
31
Vladimir Sychevoy
18
Daniil Utkin
Đội hình dự bị
Uzbekistan Uzbekistan
Abdukhalikov Bobur 10
Abdulla Abdullaev 18
Alibek Davronov 2
Botirali Ergashev 16
Ruslanbek Jiyanov 96
Dostonbek Khamdamov 17
Saidazamat Mirsaitov 3
Akmal Mozgovoy 99
Abduvakhid Nematov 12
Dilshod Saitov 8
Igor Sergeev 21
Oston Urunov 93
Uzbekistan Nga
15 Danil Glebov
26 Daniil Khlusevich
11 Nikolay Komlichenko
24 Artem Makarchuk
19 Anton Miranchuk
5 Maksim Osipenko
20 Sergey Pinyaev
25 Lechii Sadulaev
12 Alexander Selikhov
3 Aleksandr Soldatenkov
31 Vladimir Sychevoy
18 Daniil Utkin

Dữ liệu đội bóng:Uzbekistan vs Nga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
3.67 Bàn thua 0.33
3 Phạt góc 7.33
1.33 Thẻ vàng 1
1.67 Sút trúng cầu môn 5.67
38.33% Kiểm soát bóng 54.33%
15 Phạm lỗi 17.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 0.7
4.2 Phạt góc 6.2
0.8 Thẻ vàng 1.7
2.9 Sút trúng cầu môn 5.7
42.3% Kiểm soát bóng 57.2%
7.9 Phạm lỗi 13.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Uzbekistan (9trận)
Chủ Khách
Nga (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
3
0
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0