FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Uzbekistan vs Syrian, 00h30 ngày 14/01
Uzbekistan
-1 0.77
+1 0.93
2.25 0.95
u 0.75
1.40
7.20
3.80
-0.25 0.77
+0.25 1.05
1 1.10
u 0.60
Asian Cup
KQBD Uzbekistan vs Syrian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Uzbekistan vs Syrian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Uzbekistan vs Syrian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Uzbekistan vs Syrian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Uzbekistan vs Syrian
Mahmood Al Aswad
Ra sân: Khozhimat Erkinov
Ra sân: Khozhiakbar Alidzhanov
Fahd YoussefRa sân: Mahmood Al Aswad
Omar KharbinRa sân: Pablo David Sabbag Daccarett
Ra sân: Jaloliddin Masharipov
Ibrahim Hesar Goal Disallowed
Ra sân: Oston Urunov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Uzbekistan VS Syrian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Uzbekistan vs Syrian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Uzbekistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Igor Sergeev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 3 | 98 | 7.7 | |
| 4 | Farrukh Sayfiev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 6 | 4 | 73 | 7.2 | |
| 7 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 2 | 112 | 7.6 | |
| 10 | Jaloliddin Masharipov | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 1 | Utkir Yusupov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 9 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 11 | Oston Urunov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 13 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 10 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 20 | Khozhimat Erkinov | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Khozhiakbar Alidzhanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 1 | 33 | 7 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 66 | 84.62% | 2 | 3 | 88 | 7.6 |
Syrian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Moayad Ajan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 4 | Ezequiel Ham | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 11 | Pablo David Sabbag Daccarett | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Thaer Krouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 22 | Ahmad Madania | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 24 | Abdul Rahman Weiss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 17 | Fahd Youssef | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 21 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 12 | Ammar Ramadan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 25 | Mahmood Al Aswad | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

